MÁY PHAY CNC MINI

MÁY PHAY CNC MINI

Model: iKX1-SIEG3

 BÀN MÁY

 Kích thước bàn máy

 400×145 mm

 Rãnh chữ T

 (số lượng×chiều rộng×khoảng cách)

 3×12mm×40 mm

Tải trọng tối đa

 (của phôi lên bàn máy)

 20 Kg

 HÀNH TRÌNH

 Hành trình trục X/Y/Z

 260 / 152 / 180 mm

 Khoảng cách từ mũi trục chính đến

 bàn máy

 60-240 mm

 Khoảng cách từ tâm trục chính đến

 trụ máy

 200 mm

 TRỤC CHÍNH

 Độ côn trục chính

 ISO20 / ER16

 Tốc độ trục chính

 100-5000 r/min

 Công suất động cơ trục chính

 1000 W

 HỆ THỐNG CHẠY DAO   (Động cơ bước - Stepper)

 Tốc độ di chuyển tối đa

 2000 mm/min

 Momen xoắn động cơ trục X/Y

 1.35 Nm

 Momen xoắn động cơ trục Z

 3.1 Nm

 ĐÀI DAO

 Thời gian thay dao

 10 s

 Số lượng dao

 4

 Đường kính dao tối đa

 10 mm

 Chiều dài dao tối đa

 110 mm

 Trọng lượng dao tối đa

 0.5 kg

 ĐỘ CHÍNH XÁC

 Độ chính xác định vị

 ±0.015 mm

 Độ chính xác lặp lại

 ±0.010 mm

 THÔNG SỐ KHÁC

 Yêu cầu nguồn khí nén

 0.6 MPa

 Nguồn điện

 230 V hoặc 380 V

 Trọng lượng

 (Tịnh/Tổng)

 280/340 Kg

 Kích thước tổng thể

 1040×860×940 mm

 Kích thước đóng gói

 1170×960×1100 mm

Price: Liên hệ

MÁY PHAY CNC MINI

Chức năng hệ thống

  • Phay cắt gọt chi tiết với độ chính xác cao (sai số lặp lại ±0.010 mm), tốc độ trục chính đạt 5000 vòng/phút.
  • Tự động hóa quy trình: Tích hợp ổ tích dao tự động ATC 4 vị trí (chuẩn côn ISO20/ER16) với thời gian thay dao chỉ 10 giây.
  • Tối ưu thoát phoi: Trang bị vòng thổi khí giúp làm sạch phoi ngay tại trục chính trong quá trình cắt gọt.
  • Đóng mở tự động: Hệ thống cửa trượt khí nén giúp thao tác nhanh và an toàn.

Mục đích đào tạo

  • Thực hành thiết lập thông số cắt, gá đặt phôi và set gốc tọa độ bằng ê-tô chính xác cao và tay quay (Handwheel).
  • Rèn luyện kỹ năng lập trình G-code và vận hành máy phay CNC cấu hình chuẩn công nghiệp thu nhỏ.
  • Làm quen với hệ thống thay dao tự động (ATC) và cách setup các loại dao phay ngón.
  • Đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người học nhờ thiết kế buồng gia công khép kín hoàn toàn.

 BÀN MÁY

 Kích thước bàn máy

 400×145 mm

 Rãnh chữ T

 (số lượng×chiều rộng×khoảng cách)

 3×12mm×40 mm

Tải trọng tối đa

 (của phôi lên bàn máy)

 20 Kg

 HÀNH TRÌNH

 Hành trình trục X/Y/Z

 260 / 152 / 180 mm

 Khoảng cách từ mũi trục chính đến

 bàn máy

 60-240 mm

 Khoảng cách từ tâm trục chính đến

 trụ máy

 200 mm

 TRỤC CHÍNH

 Độ côn trục chính

 ISO20 / ER16

 Tốc độ trục chính

 100-5000 r/min

 Công suất động cơ trục chính

 1000 W

 HỆ THỐNG CHẠY DAO   (Động cơ bước - Stepper)

 Tốc độ di chuyển tối đa

 2000 mm/min

 Momen xoắn động cơ trục X/Y

 1.35 Nm

 Momen xoắn động cơ trục Z

 3.1 Nm

 ĐÀI DAO

 Thời gian thay dao

 10 s

 Số lượng dao

 4

 Đường kính dao tối đa

 10 mm

 Chiều dài dao tối đa

 110 mm

 Trọng lượng dao tối đa

 0.5 kg

 ĐỘ CHÍNH XÁC

 Độ chính xác định vị

 ±0.015 mm

 Độ chính xác lặp lại

 ±0.010 mm

 THÔNG SỐ KHÁC

 Yêu cầu nguồn khí nén

 0.6 MPa

 Nguồn điện

 230 V hoặc 380 V

 Trọng lượng

 (Tịnh/Tổng)

 280/340 Kg

 Kích thước tổng thể

 1040×860×940 mm

 Kích thước đóng gói

 1170×960×1100 mm

Bình luận

Gọi cho chúng tôi
0986 905 577
Zalo
0986 905 577
Facebook
Twitter
Youtube