Máy tiện CNC để bàn De4 Pro (Bộ điều khiển SIEG3)
|
KHU VỰC GIA CÔNG |
Đường kính tiện qua băng máy (tối đa) |
200 mm |
|
Hành trình bàn trượt ngang |
90 mm |
|
|
Khoảng cách chống tâm |
280 mm |
|
|
ĐÀI DAO |
Số vị trí dao |
8 |
|
Kích thước 4 cán dao trong |
8 mm |
|
|
Kích thước 4 cán dao tiện ngoài |
8×8 mm |
|
|
TRỤC CHÍNH |
Đường kính mâm cặp |
100 mm |
|
Tốc độ trục chính |
100-3000 r/min |
|
|
Đường kính lỗ trục chính |
20 mm |
|
|
Độ côn trục chính |
MT3 |
|
|
Công suất động cơ trục chính |
1000 W |
|
|
Ụ ĐỘNG |
Độ côn ụ động |
MT1 |
|
Đường kính nòng ụ động |
22 mm |
|
|
Hành trình nòng ụ động |
30 mm |
|
|
ĐỘ CHÍNH XÁC |
Độ chính xác định vị |
±0.010 mm |
|
Độ chính xác lặp lại |
±0.005 mm |
|
|
HỆ THỐNG CHẠY DAO |
Hành trình trục X |
100 mm |
|
Hành trình trục Z |
175 mm |
|
|
Tốc độ chạy dao tối đa |
3000 mm/min |
|
|
Công suất động cơ trục |
3 Nm |
|
|
THÔNG SỐ KHÁC |
Điện áp nguồn |
230 V or 380 V |
|
Trọng lượng (Tịnh/Tổng) |
210/250 Kg |
|
|
Kích thước tổng thể |
1070×690×760 mm |
|
|
Kích thước đóng gói |
1260×890×1020 mm |
Máy tiện CNC để bàn De4 Pro (Bộ điều khiển SIEG3)
Chức năng hệ thống
- Tiện cắt gọt chi tiết tròn xoay (tiện ngoài, móc lỗ, cắt ren) với độ chính xác rất cao (sai số lặp lại ±0.005mm).
- Thay dao tự động qua đài dao ATC 8 vị trí (4 dao ngoài, 4 dao trong), không cần thay thủ công.
- Cấu trúc băng trượt nghiêng công nghiệp giúp thoát phoi nhanh và tăng độ cứng vững.
- Tốc độ trục chính lên tới 3000 vòng/phút, hỗ trợ mâm cặp và mũi chống tâm gia công trục dài.
Mục đích đào tạo
- Thực hành quy trình lập trình và vận hành tiện CNC thực tế trên bộ điều khiển SIEG3.
- Rèn luyện kỹ năng nâng cao: Set gốc tọa độ phôi, bù trừ chiều dài dao tự động thông qua đài dao ATC.
- An toàn tuyệt đối cho học viên nhờ thiết kế lồng kính bao che kín hoàn toàn khi trục chính quay.
- Tối ưu cho giáo dục: Thiết kế để bàn (Bench CNC Lathe) nhỏ gọn nhưng đầy đủ chức năng như máy công nghiệp lớn.
|
KHU VỰC GIA CÔNG |
Đường kính tiện qua băng máy (tối đa) |
200 mm |
|
Hành trình bàn trượt ngang |
90 mm |
|
|
Khoảng cách chống tâm |
280 mm |
|
|
ĐÀI DAO |
Số vị trí dao |
8 |
|
Kích thước 4 cán dao trong |
8 mm |
|
|
Kích thước 4 cán dao tiện ngoài |
8×8 mm |
|
|
TRỤC CHÍNH |
Đường kính mâm cặp |
100 mm |
|
Tốc độ trục chính |
100-3000 r/min |
|
|
Đường kính lỗ trục chính |
20 mm |
|
|
Độ côn trục chính |
MT3 |
|
|
Công suất động cơ trục chính |
1000 W |
|
|
Ụ ĐỘNG |
Độ côn ụ động |
MT1 |
|
Đường kính nòng ụ động |
22 mm |
|
|
Hành trình nòng ụ động |
30 mm |
|
|
ĐỘ CHÍNH XÁC |
Độ chính xác định vị |
±0.010 mm |
|
Độ chính xác lặp lại |
±0.005 mm |
|
|
HỆ THỐNG CHẠY DAO |
Hành trình trục X |
100 mm |
|
Hành trình trục Z |
175 mm |
|
|
Tốc độ chạy dao tối đa |
3000 mm/min |
|
|
Công suất động cơ trục |
3 Nm |
|
|
THÔNG SỐ KHÁC |
Điện áp nguồn |
230 V or 380 V |
|
Trọng lượng (Tịnh/Tổng) |
210/250 Kg |
|
|
Kích thước tổng thể |
1070×690×760 mm |
|
|
Kích thước đóng gói |
1260×890×1020 mm |

Bình luận